Home-Left Menu
Home-HorizontalMenu
 Gửi cho bạn của bạn Lưu bài Gửi nhận xét In ấn

Đầu tư trực tiếp nước ngoài phân theo quốc gia

(tính từ ngày 01/01/2005 tới ngày 15/12/2005)

 

 

Số dự án

Tổng vốn đầu tư (ngh́n USD)

Vốn pháp định (ngh́n USD)

Phân loại theo một số nước và lănh thổ 

1  Áo 1 100 30
2  Ấn Độ 1 200 60
3  Brunây  9 17500 6460
4  Cam-pu-chia  1 3000 2200
5  Ca-na-da   6 42100 26830
6  Cayman Islands   2 1995.8 629
7  CHLB Đức   13 14300.2 12293.2
8  CHND Trung Hoa 40 65762.9 32034.7
9  Đặc khu HC Hồng Kông (TQ)  33 380519.5 117816.2
10  Đặc khu HC Ma Cao (TQ)  1 900 300
11  Đo-mi-ni-ca   1 900 300
12  Đài Loan   141 321566.4 163142.8
13  Đan Mạch   7 27461.7 9488.5
14  Hà Lan   9 32982 24964
15  Hàn Quốc   182 549233.6 293706.1
16  Hoa Kỳ   43 100694.6 41728
17  I-len   1 200 200
18  I-xra-en  2 1029.7 329.7
19  I-ta-li-a   4 10050 4994.7
20  Liên bang Nga   1 2000 2000
21  Lúc-xăm-bua  2 770481 708900
22  Ma-lai-xi-a   16 123570 67628
23  Ma-ri-ti-us  3 13800 8150
24  Na Uy  1 500 265.3
25  Niu-Di-lan  1 50 50
26  Nhật Bản   93 363782.1 171061.3
27  Ôx-trây-li-a 15 5470 2366.5
28  Pa-na-ma   1 1150 800
29  Pháp   20 13916 5067
30  Phi-lip-pin  3 4125 1545
31  Quần đảo Cúc (Cook Islands)  1 5000 2000
32  Quần đảo Vigin thuộc Anh  31 79544 33827.6
33  Saint Kitts & Nevis   1 100 40
34  Sa-moa   6 740500 225970
35  St Vincent & The Grenadines   1 1000 400
36  Tây Ban Nha  1 2400 1000
37  Thái Lan   12 30434.6 17325
38  Thổ Nhĩ Kỳ   1 950 285
39  Thụy Sỹ   5 5175 2905
40  Vương quốc Anh   6 6206.8 2690
41  Xin-ga-po  52 154695.5 56687
42  Xlô-va-kia  1 850 300

Tổng

771 3896196 2048769.6

Nguồn: Tổng cục thống kê

 Gửi cho bạn của bạn Lưu bài Gửi nhận xét In ấn
Advertisement

Công ty tư vấn luật LEADCO

 

  

Footer

Cá nhân và tổ chức sử dụng thông tin của SMEnet phải ghi rơ địa chỉ http://www.SMEnet.com.vn

Góp ư xin gửi thư về webmaster@smenet.com.vn

Web site này do Pḥng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI)
Tổ chức Hợp tác Kỹ thuật Đức (GTZ) hợp tác phát triển